диплома́тия дипломатия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ngoại giaoгосударственная деятельность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиплома́тиядиплома́тии
Sinh cáchдиплома́тиидиплома́тий
Tặng cáchдиплома́тиидиплома́тиям
Đối cáchдиплома́тиюдиплома́тии
Công cụ cáchдиплома́тией, диплома́тиеюдиплома́тиями
Giới cáchдиплома́тиидиплома́тиях

Từ liên quan