диплома́тия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngoại giaoгосударственная деятельность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диплома́тия | диплома́тии |
| Sinh cách | диплома́тии | диплома́тий |
| Tặng cách | диплома́тии | диплома́тиям |
| Đối cách | диплома́тию | диплома́тии |
| Công cụ cách | диплома́тией, диплома́тиею | диплома́тиями |
| Giới cách | диплома́тии | диплома́тиях |
