деять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm, thực hiện

Chia động từ

Hiện tại
яде́ю
тыде́ешь
он / она / оноде́ет
мыде́ем
выде́ете
ониде́ют
Quá khứ
Giống đựcде́ял
Giống cáiде́яла
Giống trungде́яло
Số nhiềuде́яли
Mệnh lệnh
Số ítдей
Số nhiềuде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngде́ющийде́явший
Bị độngде́емыйде́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từде́яде́яв, де́явши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa