дея́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hành vi, hành động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дея́ние | дея́ния |
| Sinh cách | дея́ния | дея́ний |
| Tặng cách | дея́нию | дея́ниям |
| Đối cách | дея́ние | дея́ния |
| Công cụ cách | дея́нием | дея́ниями |
| Giới cách | дея́нии | дея́ниях |
Từ liên quan
де́ятельностьhoạt động, tác dụng; Họat động, công tácде́ятельNhà hoạt độngсамоде́ятельностьhoạt động nghiệp dư, không chuyên nghiệp, không chuyên môn, không chuyên; Tinh thần sáng tạo, sáng kiếnде́ятельныйTích cực, hăng hái, hoạt độngсамоде́ятельныйNghiệp dư, không chuyên nghiệp, không chuyên môn, không chuyênбезде́ятельностьsự nhàn rỗi; tính không hoạt độngбезде́ятельныйkhông hoạt động; nhàn rỗiдеятельно