де́ятель деятель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà hoạt động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́ятельде́ятели
Sinh cáchде́ятеляде́ятелей
Tặng cáchде́ятелюде́ятелям
Đối cáchде́ятеляде́ятелей
Công cụ cáchде́ятелемде́ятелями
Giới cáchде́ятеледе́ятелях

Ví dụ

  • деятель искусства
    nhà hoạt động nghệ thuật
  • деятель науки
    nhà hoạt động khoa học

Từ liên quan