де́ятель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà hoạt động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́ятель | де́ятели |
| Sinh cách | де́ятеля | де́ятелей |
| Tặng cách | де́ятелю | де́ятелям |
| Đối cách | де́ятеля | де́ятелей |
| Công cụ cách | де́ятелем | де́ятелями |
| Giới cách | де́ятеле | де́ятелях |
Ví dụ
- деятель искусстваnhà hoạt động nghệ thuật
- деятель наукиnhà hoạt động khoa học

