деру́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang đánh nhau, đang đánh lộn, đánh nhau, đánh lộn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | деру́щийся | деру́щееся | деру́щаяся | деру́щиеся |
| Sinh cách | деру́щегося | деру́щегося | деру́щейся | деру́щихся |
| Tặng cách | деру́щемуся | деру́щемуся | деру́щейся | деру́щимся |
| Đối cách | деру́щегося, деру́щийся | деру́щееся | деру́щуюся | деру́щихся, деру́щиеся |
| Công cụ cách | деру́щимся | деру́щимся | деру́щейся, деру́щеюся | деру́щимися |
| Giới cách | деру́щемся | деру́щемся | деру́щейся | деру́щихся |