подра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh nhauphysical
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подеру́сь |
| ты | подерёшься |
| он / она / оно | подерётся |
| мы | подерёмся |
| вы | подерётесь |
| они | подеру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подра́лся |
| Giống cái | подрала́сь |
| Giống trung | подра́лось//подрало́сь |
| Số nhiều | подра́лись//подрали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подери́сь |
| Số nhiều | подери́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подра́вшись |