подра́ться подраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh nhauphysical

Chia động từ

Tương lai
яподеру́сь
тыподерёшься
он / она / оноподерётся
мыподерёмся
выподерётесь
ониподеру́тся
Quá khứ
Giống đựcподра́лся
Giống cáiподрала́сь
Giống trungподра́лось//подрало́сь
Số nhiềuподра́лись//подрали́сь
Mệnh lệnh
Số ítподери́сь
Số nhiềuподери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подра́вшись