держа́ва держава

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nước, quốc gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдержа́вадержа́вы
Sinh cáchдержа́выдержа́в
Tặng cáchдержа́ведержа́вам
Đối cáchдержа́вудержа́в
Công cụ cáchдержа́вой, держа́воюдержа́вами
Giới cáchдержа́ведержа́вах

Ví dụ

  • великие державаы
    các nước lớn, các cường quốc, các liệt cường

Từ đồng nghĩa