держа́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nước, quốc gia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | держа́ва | держа́вы |
| Sinh cách | держа́вы | держа́в |
| Tặng cách | держа́ве | держа́вам |
| Đối cách | держа́ву | держа́в |
| Công cụ cách | держа́вой, держа́вою | держа́вами |
| Giới cách | держа́ве | держа́вах |
Ví dụ
- великие державаыcác nước lớn, các cường quốc, các liệt cường
