импе́рия империя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đế quốc, đế chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимпе́рияимпе́рии
Sinh cáchимпе́рииимпе́рий
Tặng cáchимпе́рииимпе́риям
Đối cáchимпе́риюимпе́рии
Công cụ cáchимпе́рией, импе́риеюимпе́риями
Giới cáchимпе́рииимпе́риях

Từ liên quan