депорта́ция депортация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự trục xuất, sự đày đọa, sự di dời cưỡng bức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдепорта́циядепорта́ции
Sinh cáchдепорта́циидепорта́ций
Tặng cáchдепорта́циидепорта́циям
Đối cáchдепорта́циюдепорта́ции
Công cụ cáchдепорта́цией, депорта́циеюдепорта́циями
Giới cáchдепорта́циидепорта́циях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa