депорти́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- trục xuất, đày ải, tống xuất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | депорти́рую |
| ты | депорти́руешь |
| он / она / оно | депорти́рует |
| мы | депорти́руем |
| вы | депорти́руете |
| они | депорти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | депорти́ровал |
| Giống cái | депорти́ровала |
| Giống trung | депорти́ровало |
| Số nhiều | депорти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | депорти́руй |
| Số nhiều | депорти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | депортирующий | депортировавший |
| Bị động | депортируемый | депорти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | депортируя | депортировав, депортировавши |