декре́т декрет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sắc lệnh, sắc luật, lệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдекре́тдекре́ты
Sinh cáchдекре́тадекре́тов
Tặng cáchдекре́тудекре́там
Đối cáchдекре́тдекре́ты
Công cụ cáchдекре́томдекре́тами
Giới cáchдекре́тедекре́тах

Ví dụ

  • декрет о мире
    sắc lệnh (sắc luật) về hòa bình

Từ liên quan