декрета́лии декреталии

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sắc lệnh giáo hoàng, chỉ dụ giáo hoàng, văn kiện giáo hoàng, giáo luật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдекрета́лиядекрета́лии
Sinh cáchдекрета́лиидекрета́лий
Tặng cáchдекрета́лиидекрета́лиям
Đối cáchдекрета́лиюдекрета́лии
Công cụ cáchдекрета́лиейдекрета́лиями
Giới cáchдекрета́лиидекрета́лиях