декре́тный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về thai sản, thuộc về nghỉ đẻ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | декре́тный | декре́тное | декре́тная | декре́тные |
| Sinh cách | декре́тного | декре́тного | декре́тной | декре́тных |
| Tặng cách | декре́тному | декре́тному | декре́тной | декре́тным |
| Đối cách | декре́тный, декре́тного | декре́тное | декре́тную | декре́тные, декре́тных |
| Công cụ cách | декре́тным | декре́тным | декре́тной, декре́тною | декре́тными |
| Giới cách | декре́тном | декре́тном | декре́тной | декре́тных |
| Dạng ngắn | декре́тен | декре́тно | декре́тна | декре́тны |