дежу́рка дежурка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng trựcon-duty room
  2. xe trựcA vehicle used 24/7 in case of need.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдежу́ркадежу́рки
Sinh cáchдежу́ркидежу́рок
Tặng cáchдежу́ркедежу́ркам
Đối cáchдежу́ркудежу́рки
Công cụ cáchдежу́ркой, дежу́ркоюдежу́рками
Giới cáchдежу́ркедежу́рках

Từ liên quan