дееприча́стие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Động phó từ, trạng động từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дееприча́стие | дееприча́стия |
| Sinh cách | дееприча́стия | дееприча́стий |
| Tặng cách | дееприча́стию | дееприча́стиям |
| Đối cách | дееприча́стие | дееприча́стия |
| Công cụ cách | дееприча́стием | дееприча́стиями |
| Giới cách | дееприча́стии | дееприча́стиях |