геру́ндий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- danh động từ, động từ danh từ hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | геру́ндий | геру́ндии |
| Sinh cách | геру́ндия | геру́ндиев |
| Tặng cách | геру́ндию | геру́ндиям |
| Đối cách | геру́ндий | геру́ндии |
| Công cụ cách | геру́ндием | геру́ндиями |
| Giới cách | геру́ндии | геру́ндиях |