герунди́в герундив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. danh động từ bị động, hình thức bị động của động từ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгерунди́вгерунди́вы
Sinh cáchгерунди́вагерунди́вов
Tặng cáchгерунди́вугерунди́вам
Đối cáchгерунди́вгерунди́вы
Công cụ cáchгерунди́вомгерунди́вами
Giới cáchгерунди́вегерунди́вах