герунди́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- danh động từ bị động, hình thức bị động của động từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | герунди́в | герунди́вы |
| Sinh cách | герунди́ва | герунди́вов |
| Tặng cách | герунди́ву | герунди́вам |
| Đối cách | герунди́в | герунди́вы |
| Công cụ cách | герунди́вом | герунди́вами |
| Giới cách | герунди́ве | герунди́вах |