дева́вшийся девавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã biến mất, đã thất lạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдева́вшийсядева́вшеесядева́вшаясядева́вшиеся
Sinh cáchдева́вшегосядева́вшегосядева́вшейсядева́вшихся
Tặng cáchдева́вшемусядева́вшемусядева́вшейсядева́вшимся
Đối cáchдева́вшегося, дева́вшегосядева́вшеесядева́вшуюсядева́вшихся, дева́вшихся
Công cụ cáchдева́вшимсядева́вшимсядева́вшейся, дева́вшейсядева́вшимися
Giới cáchдева́вшемсядева́вшемсядева́вшейсядева́вшихся

дева́ться деваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Biếnmất

Chia động từ

Hiện tại
ядева́юсь
тыдева́ешься
он / она / онодева́ется
мыдева́емся
выдева́етесь
онидева́ются
Quá khứ
Giống đựcдева́лся
Giống cáiдева́лась
Giống trungдева́лось
Số nhiềuдева́лись
Mệnh lệnh
Số ítдева́йся
Số nhiềuдева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдева́ющийсядева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдева́ясьдевавшись