подева́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể дева́тьсяBiến
Nghĩa
- đi đâu, đến đâu, chuyển đến đâuto another place
- biến mất, đi mất, tan biến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подева́юсь |
| ты | подева́ешься |
| он / она / оно | подева́ется |
| мы | подева́емся |
| вы | подева́етесь |
| они | подева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подева́лся |
| Giống cái | подева́лась |
| Giống trung | подева́лось |
| Số nhiều | подева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подевайся |
| Số nhiều | подевайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подевавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подева́вшись |