двух
tính từ
Nghĩa
- hai-, nhị-, đôi-
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | два | два | две | — |
| Sinh cách | дву́х | дву́х | дву́х | — |
| Tặng cách | дву́м | дву́м | дву́м | — |
| Đối cách | дву́х, два | дву́х, два | дву́х, две | — |
| Công cụ cách | двумя́ | двумя́ | двумя́ | — |
| Giới cách | дву́х | дву́х | дву́х | — |


