двух

tính từ

Nghĩa

  1. hai-, nhị-, đôi-

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдвадвадве—
Sinh cáchдву́хдву́хдву́х—
Tặng cáchдву́мдву́мдву́м—
Đối cáchдву́х, двадву́х, двадву́х, две—
Công cụ cáchдвумя́двумя́двумя́—
Giới cáchдву́хдву́хдву́х—