двоя́кий двоякий

tính từ

Nghĩa

  1. Có hai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдвоя́кийдвоя́коедвоя́каядвоя́кие
Sinh cáchдвоя́когодвоя́когодвоя́койдвоя́ких
Tặng cáchдвоя́комудвоя́комудвоя́койдвоя́ким
Đối cáchдвоя́кий, двоя́когодвоя́коедвоя́куюдвоя́кие, двоя́ких
Công cụ cáchдвоя́кимдвоя́кимдвоя́кой, двоя́коюдвоя́кими
Giới cáchдвоя́комдвоя́комдвоя́койдвоя́ких
Dạng ngắnдвоя́кдвоя́кодвоя́кадвоя́ки

Ví dụ

  • двоякийого рода
    [có] hai loại
  • двоякий смысл
    [có] hai nghĩa, hai ý
  • двоякая выгода
    lưỡng lợi

Từ phái sinh