дво́рничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nghề quét dọn, làm bảo vệ, làm quản gia
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дво́рничаю |
| ты | дво́рничаешь |
| он / она / оно | дво́рничает |
| мы | дво́рничаем |
| вы | дво́рничаете |
| они | дво́рничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дво́рничал |
| Giống cái | дво́рничала |
| Giống trung | дво́рничало |
| Số nhiều | дво́рничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дво́рничай |
| Số nhiều | дво́рничайте |