дво́рничиха
danh từđộng vật
Nghĩa
- nữ quét sân, vợ người gác nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дво́рничиха | дво́рничихи |
| Sinh cách | дво́рничихи | дво́рничих |
| Tặng cách | дво́рничихе | дво́рничихам |
| Đối cách | дво́рничиху | дво́рничих |
| Công cụ cách | дво́рничихой, дво́рничихою | дво́рничихами |
| Giới cách | дво́рничихе | дво́рничихах |