датча́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Đan-mạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | датча́нин | датча́не |
| Sinh cách | датча́нина | датча́н |
| Tặng cách | датча́нину | датча́нам |
| Đối cách | датча́нина | датча́н |
| Công cụ cách | датча́нином | датча́нами |
| Giới cách | датча́нине | датча́нах |