да́тский датский

tính từ

Nghĩa

  1. Đan-mạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchда́тскийда́тскоеда́тскаяда́тские
Sinh cáchда́тскогода́тскогода́тскойда́тских
Tặng cáchда́тскомуда́тскомуда́тскойда́тским
Đối cáchда́тский, да́тскогода́тскоеда́тскуюда́тские, да́тских
Công cụ cáchда́тскимда́тскимда́тской, (да́тскою)да́тскими
Giới cáchда́тскомда́тскомда́тскойда́тских

Từ liên quan