Да́ния Дания

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đan Mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchДа́ния—
Sinh cáchДа́нии—
Tặng cáchДа́нии—
Đối cáchДа́нию—
Công cụ cáchДа́нией, Да́ниею—
Giới cáchДа́нии—

Từ liên quan