даря́щий
tính từ
Nghĩa
- đang tặng, đang biếu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | даря́щий | даря́щее | даря́щая | даря́щие |
| Sinh cách | даря́щего | даря́щего | даря́щей | даря́щих |
| Tặng cách | даря́щему | даря́щему | даря́щей | даря́щим |
| Đối cách | даря́щего, даря́щий | даря́щее | даря́щую | даря́щих, даря́щие |
| Công cụ cách | даря́щим | даря́щим | даря́щей, даря́щею | даря́щими |
| Giới cách | даря́щем | даря́щем | даря́щей | даря́щих |