дава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể да́тьсяchịu cho, có thể làm được
Nghĩa
- dễ hiểu, dễ học, dễ làm, dễДлегко усваиваться, удаваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | даю́сь |
| ты | даёшься |
| он / она / оно | даётся |
| мы | даёмся |
| вы | даётесь |
| они | даю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дава́лся |
| Giống cái | дава́лась |
| Giống trung | дава́лось |
| Số nhiều | дава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дава́йся |
| Số nhiều | дава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | даю́щийся | дава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дава́ясь | дававшись |

