дава́ться даваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dễ hiểu, dễ học, dễ làm, dễДлегко усваиваться, удаваться

Chia động từ

Hiện tại
ядаю́сь
тыдаёшься
он / она / онодаётся
мыдаёмся
выдаётесь
онидаю́тся
Quá khứ
Giống đựcдава́лся
Giống cáiдава́лась
Giống trungдава́лось
Số nhiềuдава́лись
Mệnh lệnh
Số ítдава́йся
Số nhiềuдава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдаю́щийсядава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдава́ясьдававшись