да́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quân đam phong vua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́мка | да́мки |
| Sinh cách | да́мки | да́мок |
| Tặng cách | да́мке | да́мкам |
| Đối cách | да́мку | да́мки |
| Công cụ cách | да́мкой, да́мкою | да́мками |
| Giới cách | да́мке | да́мках |