да́мка дамка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quân đam phong vua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́мкада́мки
Sinh cáchда́мкида́мок
Tặng cáchда́мкеда́мкам
Đối cáchда́мкуда́мки
Công cụ cáchда́мкой, да́мкоюда́мками
Giới cáchда́мкеда́мках