губа́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- môiчасть лица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | губа́ | гу́бы |
| Sinh cách | губы́ | гу́б |
| Tặng cách | губе́ | губа́м |
| Đối cách | губу́ | гу́бы |
| Công cụ cách | губо́й, губо́ю | губа́ми |
| Giới cách | губе́ | губа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | губа́ | гу́бы |
| Sinh cách | губы́ | гу́б |
| Tặng cách | губе́ | губа́м |
| Đối cách | губу́ | гу́бы |
| Công cụ cách | губо́й, губо́ю | губа́ми |
| Giới cách | губе́ | губа́х |