гу́бка губка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bọt biển, hải miên, miếng cao su kỳ lưngдля мытья

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́бкагу́бки
Sinh cáchгу́бкигу́бок
Tặng cáchгу́бкегу́бкам
Đối cáchгу́бкугу́бки
Công cụ cáchгу́бкой, гу́бкоюгу́бками
Giới cáchгу́бкегу́бках

Từ liên quan