губно́й губной

tính từ

Nghĩa

  1. Môi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгубно́йгубно́егубна́ягубны́е
Sinh cáchгубно́гогубно́гогубно́йгубны́х
Tặng cáchгубно́мугубно́мугубно́йгубны́м
Đối cáchгубно́й, губно́гогубно́егубну́югубны́е, губны́х
Công cụ cáchгубны́мгубны́мгубно́й, (губно́ю)губны́ми
Giới cáchгубно́мгубно́мгубно́йгубны́х

Ví dụ

  • губная помада
    sáp [môi]
  • губной звук
    âm môi, thần âm
  • губной согласный
    phụ âm môi

Từ liên quan