губно́й
tính từ
Nghĩa
- Môi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | губно́й | губно́е | губна́я | губны́е |
| Sinh cách | губно́го | губно́го | губно́й | губны́х |
| Tặng cách | губно́му | губно́му | губно́й | губны́м |
| Đối cách | губно́й, губно́го | губно́е | губну́ю | губны́е, губны́х |
| Công cụ cách | губны́м | губны́м | губно́й, (губно́ю) | губны́ми |
| Giới cách | губно́м | губно́м | губно́й | губны́х |
Ví dụ
- губная помадаsáp [môi]
- губной звукâm môi, thần âm
- губной согласныйphụ âm môi