погрози́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đe dọa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погрожу́ |
| ты | погрози́шь |
| он / она / оно | погрози́т |
| мы | погрози́м |
| вы | погрози́те |
| они | погрозя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погрози́л |
| Giống cái | погрози́ла |
| Giống trung | погрози́ло |
| Số nhiều | погрози́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погрози́ |
| Số nhiều | погрози́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погрози́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погрози́в, погрозивши |