гриб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây nấmплодовое тело
  2. nấmорганизм
  3. nấmплодовое тело
  4. Nấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгри́бгрибы́
Sinh cáchгриба́грибо́в
Tặng cáchгрибу́гриба́м
Đối cáchгри́бгрибы́
Công cụ cáchгрибо́мгриба́ми
Giới cáchгрибе́гриба́х

Ví dụ

  • собирать грибы
    nhặt nấm
  • белый гриб
    nấm thông (Boletus edulis)

Từ liên quan