грибо́чек
danh từbất động vật
Nghĩa
- nấm nhỏ, cây nấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грибо́чек | грибо́чки |
| Sinh cách | грибо́чка | грибо́чков |
| Tặng cách | грибо́чку | грибо́чкам |
| Đối cách | грибо́чек | грибо́чки |
| Công cụ cách | грибо́чком | грибо́чками |
| Giới cách | грибо́чке | грибо́чках |