грибое́д
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà văn GriboyedovRussian writer, diplomat
- người nói kiểu Griboyedova person speaking in a pompous, archaic, or overly formal manner
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грибое́д | грибое́ды |
| Sinh cách | грибое́да | грибое́дов |
| Tặng cách | грибое́ду | грибое́дам |
| Đối cách | грибое́да | грибое́дов |
| Công cụ cách | грибое́дом | грибое́дами |
| Giới cách | грибое́де | грибое́дах |