грибое́д грибоед

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhà văn GriboyedovRussian writer, diplomat
  2. người nói kiểu Griboyedova person speaking in a pompous, archaic, or overly formal manner

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгрибое́дгрибое́ды
Sinh cáchгрибое́дагрибое́дов
Tặng cáchгрибое́дугрибое́дам
Đối cáchгрибое́дагрибое́дов
Công cụ cáchгрибое́домгрибое́дами
Giới cáchгрибое́дегрибое́дах