гре́бень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lược
- màoу птицыcái
- đỉnh, sống, chóp, ngọnвершина
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гре́бень | гре́бни |
| Sinh cách | гре́бня | гре́бней |
| Tặng cách | гре́бню | гре́бням |
| Đối cách | гре́бень | гре́бни |
| Công cụ cách | гре́бнем | гре́бнями |
| Giới cách | гре́бне | гре́бнях |
Ví dụ
- петушиный гребеньmào gà trống
- гребень горыđỉnh (sống) núi
- гребень волныngọn sóng
