гребёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bản lăn ren
  2. Lược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгребёнкагребёнки
Sinh cáchгребёнкигребёнок
Tặng cáchгребёнкегребёнкам
Đối cáchгребёнкугребёнки
Công cụ cáchгребёнкой, гребёнкоюгребёнками
Giới cáchгребёнкегребёнках

Ví dụ

  • стричь всех под одну гребёнку
    đánh đồng loạt tất cả, vơ đũa cả nắm