гребёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bản lăn ren
- Lược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гребёнка | гребёнки |
| Sinh cách | гребёнки | гребёнок |
| Tặng cách | гребёнке | гребёнкам |
| Đối cách | гребёнку | гребёнки |
| Công cụ cách | гребёнкой, гребёнкою | гребёнками |
| Giới cách | гребёнке | гребёнках |
Ví dụ
- стричь всех под одну гребёнкуđánh đồng loạt tất cả, vơ đũa cả nắm