гребешо́к гребешок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lược
  2. màoу птицыcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгребешо́кгребешки́
Sinh cáchгребешка́гребешко́в
Tặng cáchгребешку́гребешка́м
Đối cáchгребешо́кгребешки́
Công cụ cáchгребешко́мгребешка́ми
Giới cáchгребешке́гребешка́х