грамма́тика грамматика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngữ pháp, văn phạm, mẹoуст.
  2. sách ngữ pháp, sách văn phạmкнигаquyển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграмма́тикаграмма́тики
Sinh cáchграмма́тикиграмма́тик
Tặng cáchграмма́тикеграмма́тикам
Đối cáchграмма́тикуграмма́тики
Công cụ cáchграмма́тикой, грамма́тикоюграмма́тиками
Giới cáchграмма́тикеграмма́тиках

Từ liên quan