грамма́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngữ pháp, văn phạm, mẹoуст.
- sách ngữ pháp, sách văn phạmкнигаquyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грамма́тика | грамма́тики |
| Sinh cách | грамма́тики | грамма́тик |
| Tặng cách | грамма́тике | грамма́тикам |
| Đối cách | грамма́тику | грамма́тики |
| Công cụ cách | грамма́тикой, грамма́тикою | грамма́тиками |
| Giới cách | грамма́тике | грамма́тиках |
