грамоте́й грамотей

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người hay khoe chữcolloquial and ironic
  2. người học nửa vời
  3. kẻ thông thái rởm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграмоте́йграмоте́и
Sinh cáchграмоте́яграмоте́ев
Tặng cáchграмоте́юграмоте́ям
Đối cáchграмоте́яграмоте́ев
Công cụ cáchграмоте́емграмоте́ями
Giới cáchграмоте́еграмоте́ях