грамоте́й
danh từđộng vật
Nghĩa
- người hay khoe chữcolloquial and ironic
- người học nửa vời
- kẻ thông thái rởm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грамоте́й | грамоте́и |
| Sinh cách | грамоте́я | грамоте́ев |
| Tặng cách | грамоте́ю | грамоте́ям |
| Đối cách | грамоте́я | грамоте́ев |
| Công cụ cách | грамоте́ем | грамоте́ями |
| Giới cách | грамоте́е | грамоте́ях |