гра́дус градус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàng tàngПод ~ом ngà ngà say
  2. Độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́дусгра́дусы
Sinh cáchгра́дусагра́дусов
Tặng cáchгра́дусугра́дусам
Đối cáchгра́дусгра́дусы
Công cụ cáchгра́дусомгра́дусами
Giới cáchгра́дусегра́дусах

Ví dụ

  • пять градусов выше, ниже нуля
    năm độ trên, dưới không
  • пять градусов мороза, тепла
    năm độ âm, dương
  • сколько сегодня градусов?
    hôm nay bao nhiêu độ?

Từ liên quan