гости́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể погости́тьỞ thăm, đến thăm
Nghĩa
- Ở chơi, ở thăm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гощу́ |
| ты | гости́шь |
| он / она / оно | гости́т |
| мы | гости́м |
| вы | гости́те |
| они | гостя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гости́л |
| Giống cái | гости́ла |
| Giống trung | гости́ло |
| Số nhiều | гости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гости́ |
| Số nhiều | гости́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гостя́щий | гости́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гостя | гостив, гостивши |


