погости́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể гости́тьỞ chơi, ở thăm
Nghĩa
- Ở thăm, đến thăm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погощу́ |
| ты | погости́шь |
| он / она / оно | погости́т |
| мы | погости́м |
| вы | погости́те |
| они | погостя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погости́л |
| Giống cái | погости́ла |
| Giống trung | погости́ло |
| Số nhiều | погости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погости́ |
| Số nhiều | погости́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погости́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погости́в, погостивши |