горо́шек горошек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chấm hạt đỗ, lấm tấm hạt đỗкрапинки на ткани

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгоро́шекгоро́шки
Sinh cáchгоро́шкагоро́шков
Tặng cáchгоро́шкугоро́шкам
Đối cáchгоро́шекгоро́шки
Công cụ cáchгоро́шкомгоро́шками
Giới cáchгоро́шкегоро́шках