горожа́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cư dân thành phố
- cư dân thị trấn
- cư dân thành thị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горожа́нин | горожа́не |
| Sinh cách | горожа́нина | горожа́н |
| Tặng cách | горожа́нину | горожа́нам |
| Đối cách | горожа́нина | горожа́н |
| Công cụ cách | горожа́нином | горожа́нами |
| Giới cách | горожа́нине | горожа́нах |

