горожа́нка горожанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ thành phố, cư dân thành thị, người thành phố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорожа́нкагорожа́нки
Sinh cáchгорожа́нкигорожа́нок
Tặng cáchгорожа́нкегорожа́нкам
Đối cáchгорожа́нкугорожа́нок
Công cụ cáchгорожа́нкой, горожа́нкоюгорожа́нками
Giới cáchгорожа́нкегорожа́нках