горожа́не горожане

danh từsố nhiềuđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. dân thành phố, cư dân đô thị, người thành thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—горожа́не
Sinh cách—горожа́н
Tặng cách—горожа́нам
Đối cách—горожа́н
Công cụ cách—горожа́нами
Giới cách—горожа́нах

горожа́нин горожанин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cư dân thành phố
  2. cư dân thị trấn
  3. cư dân thành thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорожа́нингорожа́не
Sinh cáchгорожа́нинагорожа́н
Tặng cáchгорожа́нинугорожа́нам
Đối cáchгорожа́нинагорожа́н
Công cụ cáchгорожа́ниномгорожа́нами
Giới cáchгорожа́нинегорожа́нах