Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | городки́ |
|---|
| Sinh cách | — | городко́в |
|---|
| Tặng cách | — | городка́м |
|---|
| Đối cách | — | городки́ |
|---|
| Công cụ cách | — | городка́ми |
|---|
| Giới cách | — | городка́х |
|---|
Nghĩa
- khuкомплекс зданий
- Thành phố nhỏ, thị trấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | городо́к | городки́ |
|---|
| Sinh cách | городка́ | городко́в |
|---|
| Tặng cách | городку́ | городка́м |
|---|
| Đối cách | городо́к | городки́ |
|---|
| Công cụ cách | городко́м | городка́ми |
|---|
| Giới cách | городке́ | городка́х |
|---|
Từ liên quan
городско́йThành phố, thị trấn, thị xã, thành thị, đô thịпри́городныйNgoại ô, ngoại thành; vùng phụ cận thành phố, ở ngoại ô, ở ngoại thànhза́городныйNgoài thành phố, ngoài thành, ngoại ôнижегоро́дскийthuộc Nizhny Novgorod; thuộc Nizhny Novgorodогоро́дныйVườn rauмеждугоро́дныйLiên thị, liên thành, giữa các thành phốновгоро́дскийthuộc Novgorodиногоро́днийở thành phố khác, thuộc thành phố khácобщегородскойToàn thành, cả thành phốвнегородско́йngoài thành, ngoại ô, không thuộc đô thịвнутригородско́йnội thành, trong thành phố, thuộc nội thànhгородо́шныйгра́дскийthuộc thành phố, thuộc thị xã, của thành phốогоро́дническийthuộc nghề làm vườn, về làm vườn, làm vườnогоро́дничийlàm vườn, về làm vườn, trồng rauперегоро́дочныйподгоро́дныйngoại thành, gần thành phố, thuộc vùng ngoại ô