городки́ городки

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Chơi gôrôtki

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—городки́
Sinh cách—городко́в
Tặng cách—городка́м
Đối cách—городки́
Công cụ cách—городка́ми
Giới cách—городка́х

городо́к городок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khuкомплекс зданий
  2. Thành phố nhỏ, thị trấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгородо́кгородки́
Sinh cáchгородка́городко́в
Tặng cáchгородку́городка́м
Đối cáchгородо́кгородки́
Công cụ cáchгородко́мгородка́ми
Giới cáchгородке́городка́х

Ví dụ

  • военный городок
    khu quân sự
  • студенческий городок
    khu sinh viên
  • университетский городок
    khu [trường] đại học tổng hợp, khu học xá

Từ liên quan