горди́ться гордиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự hào, hãnh diện, cảm thấy vinh dựТ
  2. — hãnh diện, tự đắc, lấy làm kiêu hãnhthông tụcбыть высокомерным

Chia động từ

Hiện tại
ягоржу́сь
тыгорди́шься
он / она / оногорди́тся
мыгорди́мся
выгорди́тесь
онигордя́тся
Quá khứ
Giống đựcгорди́лся
Giống cáiгорди́лась
Giống trungгорди́лось
Số nhiềuгорди́лись
Mệnh lệnh
Số ítгорди́сь
Số nhiềuгорди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгордя́щийсягорди́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгордя́сьгордившись

Từ liên quan